Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
A.S. Gubbio 1910

A.S. Gubbio 1910

Ý
Ý

A.S. Gubbio 1910 Resultados mais recentes

TTG 29/03/26 14:30
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 Ravenna FC 1913 Ravenna FC 1913
0 2
TTG 21/03/26 09:30
Juventus U23 Juventus U23 A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
2 2
TTG 15/03/26 09:30
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 Ascoli Calcio 1898 Ascoli Calcio 1898
1 3
TTG 08/03/26 15:30
Ternanacio Ternanacio A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
0 1
TTG 04/03/26 12:00
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 Carpi 1909 Carpi 1909
2 1
TTG 01/03/26 11:30
Guidonia Montecelio Guidonia Montecelio A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
0 1
TTG 21/02/26 08:30
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 SS Arezzo SS Arezzo
0 1
TTG 15/02/26 11:30
Città di Pontedera Città di Pontedera A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
1 1
TTG 12/02/26 14:30
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 Vis Pesaro Vis Pesaro
1 0
TTG 08/02/26 08:30
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 S.S.D. Citta di Campobasso S.S.D. Citta di Campobasso
1 0

A.S. Gubbio 1910 Lịch thi đấu

03/04/26 14:30
Livorno Livorno A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
11/04/26 08:30
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23
18/04/26 14:30
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23 A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
26/04/26 08:30
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio

A.S. Gubbio 1910 Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 32 21 7 4 55:22 33 70
2 32 20 8 4 57:21 36 68
3 33 19 7 7 47:30 17 64
4 32 13 10 9 41:38 3 49
5 32 14 9 9 45:37 8 49
6 32 10 15 7 33:30 3 45
7 31 12 8 11 39:38 1 44
8 32 10 13 9 28:28 0 43
9 32 10 13 9 32:30 2 43
10 31 13 9 9 37:31 6 43
11 33 10 7 16 34:49 -15 37
12 32 8 13 11 27:30 -3 37
13 32 9 9 14 38:46 -8 36
14 32 8 11 13 33:38 -5 35
15 32 8 10 14 30:42 -12 34
16 33 6 16 11 31:42 -11 34
17 33 6 12 15 25:34 -9 30
18 32 5 12 15 32:49 -17 27
19 32 3 11 18 26:55 -29 20
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs

A.S. Gubbio 1910 Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ý 22 194 - - - - - -
Litva 27 194 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ý 36 184 - - - - - -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
A.S. Gubbio 1910
thông tin đội
  • Họ và tên:
    A.S. Gubbio 1910
  • Viết tắt:
    GUB
  • Giám đốc:
    Di Carlo, Domenico
  • Sân vận động:
    Stadio Pietro Barbetti
  • Thành phố:
    Gubbio
  • Capacidade do estádio:
    4939